cung tiêu

Học thuật
Thân thiện
cung tiêu

Một người đàn ông ngồi trong cung tiêu để thưởng thức trà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng dát hạt hồ tiêu cho ấm: Một loại phòng đặc biệt trong kiến trúc cổ, được xây dựng hoặc trang trí bằng cách dát các hạt hồ tiêu vào tường để tạo sự ấm áp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các cung điện thời xưa thường những cung tiêu dành cho mùa đông giá rét.
    • Kiến trúc độc đáo của căn phòng này khiến nhiều người nhận ra đây chính một cung tiêu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sưởi ấm trong cung tiêu": chỉ việc tận hưởng sự ấm áp trong một không gian được xây dựng đặc biệt như vậy.
    • Vua chúa thường nghỉ đông sưởi ấm trong cung tiêu.
Biến thể từ gần giống
  • Tiêu thất (danh từ): một biến thể khác cùng chỉ loại phòng gắn hạt tiêu để giữ ấm.
  • Phòng tiêu (danh từ): cách gọi ngắn gọn hơn cho cùng một khái niệm kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Phòng dát tiêu: cách gọi mô tả trực tiếp cấu trúc của căn phòng.
  • Thất ấm tiêu: từ cổ, cũng chỉ loại phòng ấm sử dụng hạt tiêu.
Lưu ý
  • Đây một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, mô tả kiến trúc cung đình xưa hiện ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hiện đại.
cung tiêu

Một người đàn ông ngồi trong cung tiêu để thưởng thức trà.

  1. phòng dát hạt hồ tiêu cho ấm